sale

R3 MICRO SERIES – NAC15K-DT

  • Điện áp một chiều 1100 V
  • MPPT đôi
  • Cấu trúc liên kết hiệu suất cao, hiệu suất tối đa > 98,2%
  • Làm mát tự nhiên
  • Kích thước nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ nhàng
  • IP65
  • Lắp đặt treo tường tiện lợi

10.000 5.000

Pay Now
Mã sản phẩmNAC4K-DTNAC5K-DTNAC6K-DT NAC8K-DT NAC10K-DT
Công suất AC định mức4000 W5000 W6000 W8000 W10000 W
Công suất AC  lớn nhất4400 VA5500 VA6600 VA8800 VA11000 VA
Đầu vào
Công suất đầu vào lớn nhất4800 W6000 W7200 W9600 W12000 W
Điện áp vào DC lớn nhất1000 V
Dải điện áp hoạt động MPPT250 ~ 950 V
Điện áp khởi động250 V
Điện áp DC nhỏ nhất200 V
Số lượng MPPT12
Dòng vào lớn nhất12.5 A12.5A12.5 A12.5 A/12.5A12.5 A/12.5A
Số lượng kết nối DC11 January, 20191 January, 20191 January, 1970
Cho mỗi  MPPT1 January, 19701 January, 19701 January, 1970
Dạng kết cuối DCMC4
Đầu ra
Dòng điện ra định mức5.8 A7.3 A8.7 A11.6 A14.5 A
Dòng điện ra lớn nhất6.4 A8.0 A9.6 A12.8 A16.0 A
Điện áp lưới định mức400V/320-480V; 3+N+PE,3+PE
Dải tần số lưới50 Hz / 60 Hz 45 ~ 55 Hz / 55 ~ 65 Hz
Dải điện áp AC320 ~ 480 V (thích hợp với nhiều chuẩn điện lưới các quốc gia)
Hệ số công suất0.8leading ~0.8lagging (đầy tải)
THDi< 3%
Hiệu suất
Hiệu suất lớn nhất0.9830.9830.9830.9830.983
Hiệu suất Châu Âu0.9760.9760.9760.9760.978
Độ chính xác MPPT0.9990.9990.9990.9990.999
Bảo vệ
Giám sát cách điệnTích hợp
Bảo vệ phân cực ngược DCTích hợp
Bảo vệ quá dòng ACTích hợp
Bảo vệ chống đảo cựcTích hợp
Phát hiện dòng dòTích hợp
Bảo vệ quá nhiệtTích hợp
Chống sét SPDMOV UL: E327997/CSA: 246579/VDE: 40027827
Các thông số chung
Kích thước (W×H×D)455 x 390 x 190 mm
Khối lượng16 kg16 kg16 kg16 kg18 kg
Lắp đặtWall mounted installation
Hiển thị3.5 inches character LCD
Kết nốiRS485(optional)/WIFI (optional)/GPRS(optional)
Dải nhiệt độ môi trường-25 ℃ ~ 60 ℃
Độ ẩm tương đối0~98%( no condensation)
Độ cao hoạt động≤4000m
Tự tiêu thụ chế độ standby< 0.2 W
Cấu trúc liên kếttransformerless
Tản nhiệtNatural Convection
Cấp độ bảo vệIP65
Độ ồn< 30 dB
Bảo hànhStandard 5 years 10/15/20/25 years extension optional
Các chứng chỉIEC 62109-1, IEC 62109-2, EN 61000-2, EN 61000-3, AS/NZS 3100,EN 61000-6-1, EN 61000-6-2, EN 61000-6-3, EN 61000-6-4, EN 61000-4-16, EN 61000-4-18, EN 61000-4-29 VDE-AR-N-4105, VDE 0126-1-1+A1, CE, G83/2, UTE C15-712-1, MEA, PEA, AS4777, NB/T 32004-2013, IEC60068, IEC61683, IEC61727,IEC62116,EN50438

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “R3 MICRO SERIES – NAC15K-DT”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *