sale

R1 KIDDY SERIES – NAC5K-DS

  • Điện áp một chiều 600 V
  • MPPT đôi
  • Cấu trúc liên kết hiệu suất cao, hiệu suất tối đa > 97,8%
  • Kích thước nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ nhàng
  • IP65
  • Lắp đặt treo tường tiện lợi

10.000 5.000

Pay Now

Mã sản phẩmNAC4K-DSNAC5K-DSNAC6K-DSNAC7K-DSNAC8K-DS
Công suất AC định mức4000 W5000 W6000 W7000 W8000 W
Công suất AC  lớn nhất4400 VA5500 VA6600 VA7700 VA8000 VA
Đầu vào
Công suất đầu vào lớn nhất4700 W5800 W7000 W8100 W8600 W
Điện áp vào DC lớn nhất600 V
Dải điện áp hoạt động MPPT100 ~ 550 V
Điện áp khởi động120 V
Điện áp DC nhỏ nhất70 V
Số lượng MPPT2
Dòng vào lớn nhất10 A / 10 A10 A / 10 A10 A / 10 A20 A / 10 A20 A / 10 A
Số lượng kết nối DC1 January, 20191 January, 19701 January, 19701 February, 20191 January, 1970
Cho mỗi  MPPT1 January, 19701 January, 19701 January, 19701 January, 19701 January, 1970
Dạng kết cuối DCMC4
Output
Dòng điện ra định mức17.4 A21.8 A26.1 A30.5 A34.8 A
Dòng điện ra lớn nhất19.2 A24 A28.7 A33.5 A34.8 A
Điện áp lưới định mức230 V ; L + N + PE
Dải tần số lưới50 Hz / 60 Hz
Dải điện áp AC160 ~ 290 V (thích hợp với nhiều chuẩn điện lưới các quốc gia)
Dải tần số45-55HZ / 55-60HZ
Hệ số công suất>0.99 , -0.8~ 0.8 có thể điều khiển
DC current injection< 0.25%
THDi< 2%
Hiệu suất
Hiệu suất lớn nhất0.9780.9780.9780.9810.981
Hiệu suất Châu Âu0.9720.9720.9720.9750.975
Độ chính xác MPPT0.9950.9950.9950.9950.995
Bảo vệ
Chuyển mạch DCTùy chọn
Giám sát cách điệnTích hợp
Bảo vệ phân cực ngược DCTích hợp
Bảo vệ quá dòng ACTích hợp
Bảo vệ chống đảo cựcTích hợp
Phát hiện dòng dòTích hợp
Bảo vệ quá nhiệtTích hợp
Các thông số chung
Kích thước (W×H×D)395 x 330 x 185 mm
Khối lượng14 kg15 kg15 kg16 kg16 kg
Lắp đặtWall mounted installation
Hiển thịLCD
Kết nốiWiFi
Dải nhiệt độ môi trường-25   ℃ ~ 60 ℃
Độ ẩm tương đối0~98% (no condensation)
Độ cao hoạt động≤4000m
Tự tiêu thụ chế độ standby<0.2W
Cấu trúc liên kếttransformerless
Tản nhiệtNatural air cooling
Cấp độ bảo vệIP65
Độ ồn< 30 dB
Bảo hànhTiêu chuẩn 5 năm, tùy chọn 10/15/20/25 năm
Các chứng chỉIEC 62109-1, IEC 62109-2, EN 61000-2, EN 61000-3, AS/NZS 3100,EN 61000-6-1, EN 61000-6-2, EN 61000-6-3, EN 61000-6-4, EN 61000-4-16, EN 61000-4-18, EN 61000-4-29 VDE-AR-N-4105, VDE 0126-1-1+A1, CE, G83/2, UTE C15-712-1, MEA, PEA, AS4777, NB/T 32004-2013, IEC60068, IEC61683, IEC61727,IEC62116,EN50438

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “R1 KIDDY SERIES – NAC5K-DS”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *